матери́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lục địa, đại lục, đại châu, châu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | матери́к | материки́ |
| Sinh cách | материка́ | материко́в |
| Tặng cách | материку́ | материка́м |
| Đối cách | матери́к | материки́ |
| Công cụ cách | материко́м | материка́ми |
| Giới cách | материке́ | материка́х |