контине́нт континент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lục địa, đại lục, đại châu, châu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконтине́нтконтине́нты
Sinh cáchконтине́нтаконтине́нтов
Tặng cáchконтине́нтуконтине́нтам
Đối cáchконтине́нтконтине́нты
Công cụ cáchконтине́нтомконтине́нтами
Giới cáchконтине́нтеконтине́нтах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa