масть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hoa, sắcв картах
- màu lôngживопного
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́сть | ма́сти |
| Sinh cách | ма́сти | масте́й |
| Tặng cách | ма́сти | мастя́м |
| Đối cách | ма́сть | ма́сти |
| Công cụ cách | ма́стью | мастя́ми |
| Giới cách | ма́сти | мастя́х |
Ví dụ
- ходить в мастьđi bài cùng hoa
- вороная мастьmàu lông ngựa ô