масть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hoa, sắcв картах
  2. màu lôngживопного

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́стьма́сти
Sinh cáchма́стимасте́й
Tặng cáchма́стимастя́м
Đối cáchма́стьма́сти
Công cụ cáchма́стьюмастя́ми
Giới cáchма́стимастя́х

Ví dụ

  • ходить в масть
    đi bài cùng hoa
  • вороная масть
    màu lông ngựa ô

Từ liên quan