подмасти́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gian lận trong đánh bài, dàn xếp, làm giả
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подмащу́ |
| ты | подмасти́шь |
| он / она / оно | подмасти́т |
| мы | подмасти́м |
| вы | подмасти́те |
| они | подмастя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подмасти́л |
| Giống cái | подмасти́ла |
| Giống trung | подмасти́ло |
| Số nhiều | подмасти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подмасти́ |
| Số nhiều | подмасти́те |