масса́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xoa bóp, đấm bóp, tẩm quất, đánh gió
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | масса́ж | масса́жи |
| Sinh cách | масса́жа | масса́жей |
| Tặng cách | масса́жу | масса́жам |
| Đối cách | масса́ж | масса́жи |
| Công cụ cách | масса́жем | масса́жами |
| Giới cách | масса́же | масса́жах |