масса́ж массаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xoa bóp, đấm bóp, tẩm quất, đánh gió

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмасса́жмасса́жи
Sinh cáchмасса́жамасса́жей
Tặng cáchмасса́жумасса́жам
Đối cáchмасса́жмасса́жи
Công cụ cáchмасса́жеммасса́жами
Giới cáchмасса́жемасса́жах

Từ liên quan