массажёр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy massage, dụng cụ mát-xa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмассажёрмассажёры
Sinh cáchмассажёрамассажёров
Tặng cáchмассажёрумассажёрам
Đối cáchмассажёрмассажёры
Công cụ cáchмассажёроммассажёрами
Giới cáchмассажёремассажёрах