маслёнок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nấm thôngгрибtai, câyBoletus luteus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаслёнокмасля́та
Sinh cáchмаслёнкамасля́т
Tặng cáchмаслёнкумасля́там
Đối cáchмаслёнокмасля́та
Công cụ cáchмаслёнкоммасля́тами
Giới cáchмаслёнкемасля́тах

маслёнка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bình đựng bơпосудаcái
  2. vịt dầu, bình tra dầu, vòi tra mỡcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаслёнкамаслёнки
Sinh cáchмаслёнкимаслёнок
Tặng cáchмаслёнкемаслёнкам
Đối cáchмаслёнкумаслёнки
Công cụ cáchмаслёнкой, маслёнкоюмаслёнками
Giới cáchмаслёнкемаслёнках

Từ liên quan