маслёнка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bình đựng bơпосудаcái
- vịt dầu, bình tra dầu, vòi tra mỡcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маслёнка | маслёнки |
| Sinh cách | маслёнки | маслёнок |
| Tặng cách | маслёнке | маслёнкам |
| Đối cách | маслёнку | маслёнки |
| Công cụ cách | маслёнкой, маслёнкою | маслёнками |
| Giới cách | маслёнке | маслёнках |