маслобо́йка маслобойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Máy quay bơ, máy đánh bơ
  2. xưởng ép dầuthông tụcпредприятие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаслобо́йкамаслобо́йки
Sinh cáchмаслобо́йкимаслобо́ек
Tặng cáchмаслобо́йкемаслобо́йкам
Đối cáchмаслобо́йкумаслобо́йки
Công cụ cáchмаслобо́йкой, маслобо́йкоюмаслобо́йками
Giới cáchмаслобо́йкемаслобо́йках

Từ liên quan