марш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vế cầu thangпролёт лестницы
  2. cuộc hành quânпередвижение войск или толпы
  3. cuộc diễu hànhпрохождение строем
  4. hành khúc
  5. cuộc hành quân, vế cầu thang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́ршма́рши
Sinh cáchма́ршама́ршей
Tặng cáchма́ршума́ршам
Đối cáchма́ршма́рши
Công cụ cáchма́ршемма́ршами
Giới cáchма́ршема́ршах

Từ liên quan