марширова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đi đều bước
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | марширу́ю |
| ты | марширу́ешь |
| он / она / оно | марширу́ет |
| мы | марширу́ем |
| вы | марширу́ете |
| они | марширу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | марширова́л |
| Giống cái | марширова́ла |
| Giống trung | марширова́ло |
| Số nhiều | марширова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | марширу́й |
| Số nhiều | марширу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | марширу́ющий | марширова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | марширу́я | маршировавши |