мародёрствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trộm cướpở nơi có chiến sự
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мародёрствую |
| ты | мародёрствуешь |
| он / она / оно | мародёрствует |
| мы | мародёрствуем |
| вы | мародёрствуете |
| они | мародёрствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мародёрствовал |
| Giống cái | мародёрствовала |
| Giống trung | мародёрствовало |
| Số nhiều | мародёрствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мародёрствуй |
| Số nhiều | мародёрствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мародёрствующий | мародёрствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мародёрствуя | мародёрствовавши |