маркирова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Dán nhãn hiệugắn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | маркиру́ю |
| ты | маркиру́ешь |
| он / она / оно | маркиру́ет |
| мы | маркиру́ем |
| вы | маркиру́ете |
| они | маркиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | маркирова́л |
| Giống cái | маркирова́ла |
| Giống trung | маркирова́ло |
| Số nhiều | маркирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | маркиру́й |
| Số nhiều | маркиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | маркиру́ющий | маркирова́вший |
| Bị động | маркиру́емый | маркиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | маркиру́я | маркировавши |