мари́йский
tính từ
Nghĩa
- thuộc người Mari (cũ), thuộc Cheremiscũ
- thuộc người Mari, của người Mari
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мари́йский | мари́йское | мари́йская | мари́йские |
| Sinh cách | мари́йского | мари́йского | мари́йской | мари́йских |
| Tặng cách | мари́йскому | мари́йскому | мари́йской | мари́йским |
| Đối cách | мари́йский, мари́йского | мари́йское | мари́йскую | мари́йские, мари́йских |
| Công cụ cách | мари́йским | мари́йским | мари́йской, (мари́йскою) | мари́йскими |
| Giới cách | мари́йском | мари́йском | мари́йской | мари́йских |