мари́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người Mari (nữ)nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мари́йка | мари́йки |
| Sinh cách | мари́йки | мари́ек |
| Tặng cách | мари́йке | мари́йкам |
| Đối cách | мари́йку | мари́ек |
| Công cụ cách | мари́йкой, мари́йкою | мари́йками |
| Giới cách | мари́йке | мари́йках |