ма́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sương mờ
- ma quỷ
- bóng đè
- ảo ảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́ра | ма́ры |
| Sinh cách | ма́ры | ма́р |
| Tặng cách | ма́ре | ма́рам |
| Đối cách | ма́ру | ма́ры |
| Công cụ cách | ма́рой, ма́рою | ма́рами |
| Giới cách | ма́ре | ма́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́ра | ма́ры |
| Sinh cách | ма́ры | ма́р |
| Tặng cách | ма́ре | ма́рам |
| Đối cách | ма́ру | ма́ры |
| Công cụ cách | ма́рой, ма́рою | ма́рами |
| Giới cách | ма́ре | ма́рах |