ма́ра мара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sương mờ
  2. ma quỷ
  3. bóng đè
  4. ảo ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́рама́ры
Sinh cáchма́рыма́р
Tặng cáchма́рема́рам
Đối cáchма́рума́ры
Công cụ cáchма́рой, ма́роюма́рами
Giới cáchма́рема́рах

Từ đồng nghĩa