ма́рево
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sương mù, màn sươngтуман
- ảo ảnhмираж
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́рево | ма́рева |
| Sinh cách | ма́рева | ма́рев |
| Tặng cách | ма́реву | ма́ревам |
| Đối cách | ма́рево | ма́рева |
| Công cụ cách | ма́ревом | ма́ревами |
| Giới cách | ма́реве | ма́ревах |