ма́рево марево

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sương mù, màn sươngтуман
  2. ảo ảnhмираж

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́ревома́рева
Sinh cáchма́ревама́рев
Tặng cáchма́ревума́ревам
Đối cáchма́ревома́рева
Công cụ cáchма́ревомма́ревами
Giới cáchма́ревема́ревах