манса́рда мансарда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gác rầm thượng, gác sát mái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchманса́рдаманса́рды
Sinh cáchманса́рдыманса́рд
Tặng cáchманса́рдеманса́рдам
Đối cáchманса́рдуманса́рды
Công cụ cáchманса́рдой, манса́рдоюманса́рдами
Giới cáchманса́рдеманса́рдах

Từ liên quan