мандари́н мандарин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây quýtрастение
  2. quả quýtплод
  3. quan lại Trung Hoa
  4. tiếng Quan thoại
  5. quýt, cây quýt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмандари́нмандари́ны
Sinh cáchмандари́намандари́нов
Tặng cáchмандари́нумандари́нам
Đối cáchмандари́нмандари́ны
Công cụ cáchмандари́номмандари́нами
Giới cáchмандари́немандари́нах