мандари́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây quýtрастение
- quả quýtплод
- quan lại Trung Hoa
- tiếng Quan thoại
- quýt, cây quýt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мандари́н | мандари́ны |
| Sinh cách | мандари́на | мандари́нов |
| Tặng cách | мандари́ну | мандари́нам |
| Đối cách | мандари́н | мандари́ны |
| Công cụ cách | мандари́ном | мандари́нами |
| Giới cách | мандари́не | мандари́нах |
