манга́л мангал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lò than, bếp than
  2. bếp nướng, vỉ nướng
  3. vỉ nướng kebab, bếp nướng thịt xiên
  4. mangal, lò nướng kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
  5. bếp nướng ngoài trời, lò nướng sân vườn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchманга́лманга́лы
Sinh cáchманга́ламанга́лов
Tặng cáchманга́луманга́лам
Đối cáchманга́лманга́лы
Công cụ cáchманга́ломманга́лами
Giới cáchманга́леманга́лах

Từ đồng nghĩa