манга́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lò than, bếp than
- bếp nướng, vỉ nướng
- vỉ nướng kebab, bếp nướng thịt xiên
- mangal, lò nướng kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
- bếp nướng ngoài trời, lò nướng sân vườn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | манга́л | манга́лы |
| Sinh cách | манга́ла | манга́лов |
| Tặng cách | манга́лу | манга́лам |
| Đối cách | манга́л | манга́лы |
| Công cụ cách | манга́лом | манга́лами |
| Giới cách | манга́ле | манга́лах |