малёк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cá con, cá bột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | малёк | мальки́ |
| Sinh cách | малька́ | малько́в |
| Tặng cách | мальку́ | малька́м |
| Đối cách | малька́ | малько́в |
| Công cụ cách | малько́м | малька́ми |
| Giới cách | мальке́ | малька́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | малёк | мальки́ |
| Sinh cách | малька́ | малько́в |
| Tặng cách | мальку́ | малька́м |
| Đối cách | малька́ | малько́в |
| Công cụ cách | малько́м | малька́ми |
| Giới cách | мальке́ | малька́х |