ма́лка малка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. êke, thước vuông
  2. sông Malkariver; A 210 km long tributary of the Terek, which flows into the Caspian Sea.
  3. áo choàng da tuần lộc, mũ choàng da tuần lộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́лкама́лки
Sinh cáchма́лкима́лок
Tặng cáchма́лкема́лкам
Đối cáchма́лкума́лки
Công cụ cáchма́лкой, ма́лкоюма́лками
Giới cáchма́лкема́лках

Từ đồng nghĩa