ма́лица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- áo choàng da tuần lộc, áo choàng da hươu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́лица | ма́лицы |
| Sinh cách | ма́лицы | ма́лиц |
| Tặng cách | ма́лице | ма́лицам |
| Đối cách | ма́лицу | ма́лицы |
| Công cụ cách | ма́лицей, ма́лицею | ма́лицами |
| Giới cách | ма́лице | ма́лицах |