мала́йский малайский

tính từ

Nghĩa

  1. Mã-lai

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмала́йскиймала́йскоемала́йскаямала́йские
Sinh cáchмала́йскогомала́йскогомала́йскоймала́йских
Tặng cáchмала́йскомумала́йскомумала́йскоймала́йским
Đối cáchмала́йский, мала́йскогомала́йскоемала́йскуюмала́йские, мала́йских
Công cụ cáchмала́йскиммала́йскиммала́йской, (мала́йскою)мала́йскими
Giới cáchмала́йскоммала́йскоммала́йскоймала́йских

Ví dụ

  • малайский язык
    tiếng Mã-lai, Mã-lai ngữ

Từ liên quan