мала́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể мала́ецNgười Mã-lai
Nghĩa
- người Mã Lai, người Mã Lai (nữ)nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мала́йка | мала́йки |
| Sinh cách | мала́йки | мала́ек |
| Tặng cách | мала́йке | мала́йкам |
| Đối cách | мала́йку | мала́ек |
| Công cụ cách | мала́йкой, мала́йкою | мала́йками |
| Giới cách | мала́йке | мала́йках |