мала́йка малайка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Mã Lai, người Mã Lai (nữ)nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмала́йкамала́йки
Sinh cáchмала́йкимала́ек
Tặng cáchмала́йкемала́йкам
Đối cáchмала́йкумала́ек
Công cụ cáchмала́йкой, мала́йкоюмала́йками
Giới cáchмала́йкемала́йках

Từ liên quan