мала́га малага

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. rượu Malaga, Malaga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмала́га—
Sinh cáchмала́ги—
Tặng cáchмала́ге—
Đối cáchмала́гу—
Công cụ cáchмала́гой, мала́гою—
Giới cáchмала́ге—