мала́га
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- rượu Malaga, Malaga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мала́га | — |
| Sinh cách | мала́ги | — |
| Tặng cách | мала́ге | — |
| Đối cách | мала́гу | — |
| Công cụ cách | мала́гой, мала́гою | — |
| Giới cách | мала́ге | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мала́га | — |
| Sinh cách | мала́ги | — |
| Tặng cách | мала́ге | — |
| Đối cách | мала́гу | — |
| Công cụ cách | мала́гой, мала́гою | — |
| Giới cách | мала́ге | — |