ма́ки
danh từgiống đực
Nghĩa
- maquis, lực lượng kháng chiến
- hoa anh túc, cây thuốc phiện
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́к | ма́ки |
| Sinh cách | ма́ка, ма́ку | ма́ков |
| Tặng cách | ма́ку | ма́кам |
| Đối cách | ма́к | ма́ки |
| Công cụ cách | ма́ком | ма́ками |
| Giới cách | ма́ке | ма́ках |