ма́ковка маковка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nóc nhà thờ, nóc trònкупол
  2. quả anh túcплод мака
  3. đỉnh đầuthông tụcмакушка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́ковкама́ковки
Sinh cáchма́ковкима́ковок
Tặng cáchма́ковкема́ковкам
Đối cáchма́ковкума́ковки
Công cụ cáchма́ковкой, ма́ковкоюма́ковками
Giới cáchма́ковкема́ковках