ма́ковка
danh từbất động vật
Nghĩa
- nóc nhà thờ, nóc trònкупол
- quả anh túcплод мака
- đỉnh đầuthông tụcмакушка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́ковка | ма́ковки |
| Sinh cách | ма́ковки | ма́ковок |
| Tặng cách | ма́ковке | ма́ковкам |
| Đối cách | ма́ковку | ма́ковки |
| Công cụ cách | ма́ковкой, ма́ковкою | ма́ковками |
| Giới cách | ма́ковке | ма́ковках |