ма́йя майя

danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

Nghĩa

  1. làng Mai-aпосёлок
  2. nữ thần Mai-aмать Гермеса и звезда
  3. Mai-aженское имя (транслитерация в российском паспорте старого образца — Mayya, по новым правилам — Maiia)
  4. người Mayapeople; Indian people in Mexico, the creator of one of the oldest American civilizations
  5. nữ thần Ma-yaиндусская богиня
  6. Ma-yaженское имя (транслитерация в российском паспорте старого образца — Mayya, по новым правилам — Maiia)
  7. sông Mayaрека

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́йяма́йи
Sinh cáchма́йима́йь
Tặng cáchма́йема́йям
Đối cáchма́йюма́йи
Công cụ cáchма́йей, ма́йеюма́йями
Giới cáchма́йема́йях

ма́йя майя

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Maia (địa danh)địa danhпосёлок
  2. Maia (tên nữ)tên nữженское имя (транслитерация в российском паспорте старого образца — Mayya, по новым правилам — Maiia)
  3. Maia (thần thoại Hy Lạp)thần thoại Hy Lạpмать Гермеса и звезда
  4. Maya (tên nữ)tên nữженское имя (транслитерация в российском паспорте старого образца — Mayya, по новым правилам — Maiia)
  5. vải bông mỏng Mayalight cotton fabric
  6. nữ thần Mayaиндусская богиня
  7. sông Mayaрека

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́йяма́йи
Sinh cáchма́йи—
Tặng cáchма́йема́йям
Đối cáchма́йю—
Công cụ cáchма́йей, ма́йеюма́йями
Giới cáchма́йема́йях