майоне́з майонез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xốt mai-o-ne

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмайоне́змайоне́зы
Sinh cáchмайоне́замайоне́зов
Tặng cáchмайоне́зумайоне́зам
Đối cáchмайоне́змайоне́зы
Công cụ cáchмайоне́зоммайоне́зами
Giới cáchмайоне́земайоне́зах

Từ liên quan