майда́н майдан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bãi đất trống, quang đãng
  2. phong trào Maidan
  3. chợ, khu chợ
  4. quảng trường, quảng trường Maidan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмайда́нмайда́ны
Sinh cáchмайда́намайда́нов
Tặng cáchмайда́нумайда́нам
Đối cáchмайда́нмайда́ны
Công cụ cáchмайда́номмайда́нами
Giới cáchмайда́немайда́нах

Từ đồng nghĩa