майда́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bãi đất trống, quang đãng
- phong trào Maidan
- chợ, khu chợ
- quảng trường, quảng trường Maidan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | майда́н | майда́ны |
| Sinh cách | майда́на | майда́нов |
| Tặng cách | майда́ну | майда́нам |
| Đối cách | майда́н | майда́ны |
| Công cụ cách | майда́ном | майда́нами |
| Giới cách | майда́не | майда́нах |