поля́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quãng trống trong rừng, bãi cỏ trong rừng, chỗ rừng thưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поля́на | поля́ны |
| Sinh cách | поля́ны | поля́н |
| Tặng cách | поля́не | поля́нам |
| Đối cách | поля́ну | поля́ны |
| Công cụ cách | поля́ной, поля́ною | поля́нами |
| Giới cách | поля́не | поля́нах |
