поля́на поляна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quãng trống trong rừng, bãi cỏ trong rừng, chỗ rừng thưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполя́наполя́ны
Sinh cáchполя́ныполя́н
Tặng cáchполя́неполя́нам
Đối cáchполя́нуполя́ны
Công cụ cáchполя́ной, поля́ноюполя́нами
Giới cáchполя́неполя́нах