май
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tháng năm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́й | ма́и |
| Sinh cách | ма́я | ма́ев |
| Tặng cách | ма́ю | ма́ям |
| Đối cách | ма́й | ма́и |
| Công cụ cách | ма́ем | ма́ями |
| Giới cách | ма́е | ма́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́й | ма́и |
| Sinh cách | ма́я | ма́ев |
| Tặng cách | ма́ю | ма́ям |
| Đối cách | ма́й | ма́и |
| Công cụ cách | ма́ем | ма́ями |
| Giới cách | ма́е | ма́ях |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ма́ю |
| ты | ма́ешь |
| он / она / оно | ма́ет |
| мы | ма́ем |
| вы | ма́ете |
| они | ма́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ма́ял |
| Giống cái | ма́яла |
| Giống trung | ма́яло |
| Số nhiều | ма́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ма́й |
| Số nhiều | ма́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ма́ющий | ма́явший |
| Bị động | ма́емый | ма́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | маявши |