мазня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bức tranh bôi bác, bức vẽ tồiо картине
- ném trượt, bắn trượt, ném hụt, bắn hụtнеумелая игра, стрельбаsự
- việc làm bôi bácо плохой работеquấy quá, qua quít, rất tồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мазня́ | мазни́ |
| Sinh cách | мазни́ | мазне́й |
| Tặng cách | мазне́ | мазня́м |
| Đối cách | мазню́ | мазни́ |
| Công cụ cách | мазнёй, мазнёю | мазня́ми |
| Giới cách | мазне́ | мазня́х |