мазня́ мазня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bức tranh bôi bác, bức vẽ tồiо картине
  2. ném trượt, bắn trượt, ném hụt, bắn hụtнеумелая игра, стрельбаsự
  3. việc làm bôi bácо плохой работеquấy quá, qua quít, rất tồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмазня́мазни́
Sinh cáchмазни́мазне́й
Tặng cáchмазне́мазня́м
Đối cáchмазню́мазни́
Công cụ cáchмазнёй, мазнёюмазня́ми
Giới cáchмазне́мазня́х

Từ liên quan