мазга́н мазган

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. não, trí tuệ, đầu óc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмазга́нмазга́ны
Sinh cáchмазга́намазга́нов
Tặng cáchмазга́нумазга́нам
Đối cáchмазга́нмазга́ны
Công cụ cáchмазга́номмазга́нами
Giới cáchмазга́немазга́нах

Từ đồng nghĩa