кондиционе́р кондиционер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Máy điều hòa không khí, máy điều hòa nhiệt độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкондиционе́ркондиционе́ры
Sinh cáchкондиционе́ракондиционе́ров
Tặng cáchкондиционе́рукондиционе́рам
Đối cáchкондиционе́ркондиционе́ры
Công cụ cáchкондиционе́ромкондиционе́рами
Giới cáchкондиционе́рекондиционе́рах

Từ đồng nghĩa