магистрату́ра магистратура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bằng thạc sĩ, chương trình thạc sĩ
  2. các thẩm phán, tòa án

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагистрату́рамагистрату́ры
Sinh cáchмагистрату́рымагистрату́р
Tặng cáchмагистрату́ремагистрату́рам
Đối cáchмагистрату́румагистрату́ры
Công cụ cáchмагистрату́рой, магистрату́роюмагистрату́рами
Giới cáchмагистрату́ремагистрату́рах