магистра́ль магистраль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đường chính, tuyến chính, đường trục, đại lộ
  2. đường ống cái, đường ống chínhводопроводная, газовая и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагистра́льмагистра́ли
Sinh cáchмагистра́лимагистра́лей
Tặng cáchмагистра́лимагистра́лям
Đối cáchмагистра́льмагистра́ли
Công cụ cáchмагистра́льюмагистра́лями
Giới cáchмагистра́лимагистра́лях

Ví dụ

  • железнодорожная магистраль
    [tuyến] đường sắt chính
  • воздушная магистраль
    đường [tuyến] hàng không chính
  • водная магистраль
    đường thủy chính, đường (tuyến) hàng hải chính

Từ đồng nghĩa