магистра́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đường chính, tuyến chính, đường trục, đại lộ
- đường ống cái, đường ống chínhводопроводная, газовая и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | магистра́ль | магистра́ли |
| Sinh cách | магистра́ли | магистра́лей |
| Tặng cách | магистра́ли | магистра́лям |
| Đối cách | магистра́ль | магистра́ли |
| Công cụ cách | магистра́лью | магистра́лями |
| Giới cách | магистра́ли | магистра́лях |
Ví dụ
- железнодорожная магистраль[tuyến] đường sắt chính
- воздушная магистральđường [tuyến] hàng không chính
- водная магистральđường thủy chính, đường (tuyến) hàng hải chính