арте́рия артерия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. động mạchсосуд
  2. Đường quan trọng, động mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарте́рияарте́рии
Sinh cáchарте́рииарте́рий
Tặng cáchарте́рииарте́риям
Đối cáchарте́риюарте́рии
Công cụ cáchарте́рией, арте́риеюарте́риями
Giới cáchарте́рииарте́риях

Ví dụ

  • водная артерия
    tuyến đường thủy

Từ liên quan