мавр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người
  2. Người Mô-rơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́врма́вры
Sinh cáchма́врама́вров
Tặng cáchма́врума́врам
Đối cáchма́врама́вров
Công cụ cáchма́вромма́врами
Giới cáchма́врема́врах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa