ара́п арап

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người da đen (từ cổ), kẻ lừa đảotừ cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchара́пара́пы
Sinh cáchара́паара́пов
Tặng cáchара́пуара́пам
Đối cáchара́паара́пов
Công cụ cáchара́помара́пами
Giới cáchара́пеара́пах