Từ điển

    м

    khác

    Nghĩa

    1. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
    2. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
    3. Dạng viết tắt của đường tàu điện ngầm

    Ví dụ

    • Москва
      Moskva
    • максимализм
      chủ nghĩa tối đa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Đọc trong ngữ cảnh

    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество
    Bài nghe
    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество