лёгший

tính từ

Nghĩa

  1. nằm xuống, đã nằm, nằmdown

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлёгшийлёгшеелёгшаялёгшие
Sinh cáchлёгшеголёгшеголёгшейлёгших
Tặng cáchлёгшемулёгшемулёгшейлёгшим
Đối cáchлёгшего, лёгшийлёгшеелёгшуюлёгших, лёгшие
Công cụ cáchлёгшимлёгшимлёгшей, лёгшеюлёгшими
Giới cáchлёгшемлёгшемлёгшейлёгших

лечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tạo thành
  2. nằm xuốngпринять горизонтальное положение
  3. nằm xuống, đi ngủ4

Chia động từ

Tương lai
яля́гу
тыля́жешь
он / она / оноля́жет
мыля́жем
выля́жете
ониля́гут
Quá khứ
Giống đựcлёг
Giống cáiлегла́
Giống trungлегло́
Số nhiềuлегли́
Mệnh lệnh
Số ítля́г
Số nhiềuля́гте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—лёгший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—лёгши