ля́пнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- buột miệng, nói hớ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ля́пну |
| ты | ля́пнешь |
| он / она / оно | ля́пнет |
| мы | ля́пнем |
| вы | ля́пнете |
| они | ля́пнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ля́пнул |
| Giống cái | ля́пнула |
| Giống trung | ля́пнуло |
| Số nhiều | ля́пнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ля́пни |
| Số nhiều | ля́пните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ля́пнувший |
| Bị động | — | ля́пнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ля́пнув, ляпнувши |