ля́пать ляпать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói hớ, ăn nói láu táu, nói bộp chộpсказать необдуманноthất thố

Chia động từ

Hiện tại
яля́паю
тыля́паешь
он / она / оноля́пает
мыля́паем
выля́паете
ониля́пают
Quá khứ
Giống đựcля́пал
Giống cáiля́пала
Giống trungля́пала
Số nhiềuля́пали
Mệnh lệnh
Số ítля́пай
Số nhiềuля́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngля́пающийля́павший
Bị độngля́паемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từля́паяля́пав, ля́павши