ля́згнувший лязгнувший

tính từ

Nghĩa

  1. kêu loảng xoảng, kêu leng keng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchля́згнувшийля́згнувшееля́згнувшаяля́згнувшие
Sinh cáchля́згнувшеголя́згнувшеголя́згнувшейля́згнувших
Tặng cáchля́згнувшемуля́згнувшемуля́згнувшейля́згнувшим
Đối cáchля́згнувшего, ля́згнувшийля́згнувшееля́згнувшуюля́згнувших, ля́згнувшие
Công cụ cáchля́згнувшимля́згнувшимля́згнувшей, ля́згнувшеюля́згнувшими
Giới cáchля́згнувшемля́згнувшемля́згнувшейля́згнувших

ля́згнуть лязгнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu loảng xoảng

Chia động từ

Tương lai
яля́згну
тыля́згнешь
он / она / оноля́згнет
мыля́згнем
выля́згнете
ониля́згнут
Quá khứ
Giống đựcля́згнул
Giống cáiля́згнула
Giống trungля́згнуло
Số nhiềuля́згнули
Mệnh lệnh
Số ítля́згни
Số nhiềuля́згните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ля́згнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ля́згнув, лязгнувши