люби́тель любитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chơi, tài tửнепрофессионалnghiệp dư
  2. người ham thích, người yêu chuộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлюби́тельлюбителя́
Sinh cáchлюби́телялюбителе́й
Tặng cáchлюби́телюлюбителя́м
Đối cáchлюби́телялюбителе́й
Công cụ cáchлюби́телемлюбителя́ми
Giới cáchлюби́телелюбителя́х

Ví dụ

  • фотограф любитель
    người chơi máy ảnh, tài tử nhiếp ảnh
  • любитель музыки
    người thích (yêu) âm nhạc
  • быть большим любительем чего-л.
    rất ham thích (yêu chuộng) cái gì

Từ liên quan