льстя́щийся льстящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang tự tâng bốc, đang tự lừa dối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchльстя́щийсяльстя́щеесяльстя́щаясяльстя́щиеся
Sinh cáchльстя́щегосяльстя́щегосяльстя́щейсяльстя́щихся
Tặng cáchльстя́щемусяльстя́щемусяльстя́щейсяльстя́щимся
Đối cáchльстя́щегося, льстя́щийсяльстя́щеесяльстя́щуюсяльстя́щихся, льстя́щиеся
Công cụ cáchльстя́щимсяльстя́щимсяльстя́щейся, льстя́щеюсяльстя́щимися
Giới cáchльстя́щемсяльстя́щемсяльстя́щейсяльстя́щихся

льсти́ться льститься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự huyễn hoặc, bị cám dỗ, tự mãn

Chia động từ

Hiện tại
яльщу́сь
тыльсти́шься
он / она / онольсти́тся
мыльсти́мся
выльсти́тесь
онильстя́тся
Quá khứ
Giống đựcльсти́лся
Giống cáiльсти́лась
Giống trungльсти́лось
Số nhiềuльсти́лись
Mệnh lệnh
Số ítльсти́сь
Số nhiềuльсти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngльстя́щийсяльсти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từльстя́сьльстившись