льнуть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прильну́тьáp sát, nép vào
Nghĩa
- Dán vào, dính vào, bám vào
- áp người, dựa vào, áp vàoприжиматьсяsát
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | льну́ |
| ты | льнёшь |
| он / она / оно | льнёт |
| мы | льнём |
| вы | льнёте |
| они | льну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | льну́л |
| Giống cái | льну́ла |
| Giống trung | льну́ло |
| Số nhiều | льну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | льни́ |
| Số nhiều | льни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | льну́щий | льну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | льня́ | льну́в, льнувши |