Từ điển

    льзя

    khác

    Nghĩa

    1. có thể, được, khả thiit is possible
    2. được, được phép, cho phépit is allowed

    Từ trái nghĩa

    нельзя́không thể, không thể. . . được; không được, cấm, cấm không được, không nên, chớ đừng, chớ nên, đừng chớ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)